mắt mỏ

mắt mỏ

Mùa này rau quả rất mắt mỏ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đắt, giá cao: "mắt mỏ" từ địa phương (phương ngữ) dùng để chỉ trạng thái giá cả cao, đắt đỏ, tương tự như "đắt đỏ" trong tiếng phổ thông.
    • Hiếm hoi, khó kiếm: Trong một số ngữ cảnh, "mắt mỏ" còn mang nghĩa là hàng hóa khan hiếm, khó tìm mua.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hàng hóachợ này mắt mỏ quá, không mua nổi. (Hàng hóachợ này đắt đỏ quá, không mua nổi.)
    • Gạo năm nay mắt mỏ mất mùa. (Gạo năm nay đắt hiếm mất mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mắt mỏ" thường được dùng trong khẩu ngữ vùng miền, đặc biệt các tỉnh phía Bắc Việt Nam, để nhấn mạnh sự đắt đỏ một cách thân mật.
    • Cái áo này mắt mỏ thế, chắc phải để dành tiền mới mua được. (Cái áo này đắt thế, chắc phải tiết kiệm tiền mới mua được.)
Biến thể từ gần giống
  • Đắt đỏ (tính từ): giá cao, đắt — từ phổ thông, đồng nghĩa với "mắt mỏ".

    • Đồ ănđây đắt đỏ quá. (Đồ ănđây giá cao quá.)
  • Đắt (tính từ): giá cao hơn bình thường.

    • Xăng dầu đắt làm tăng chi phí sinh hoạt. (Xăng dầu giá cao làm tăng chi phí sinh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Đắt: giá cao.
  • Đắt đỏ: giá cao, đắt (nhấn mạnh hơn).
  • Hiếm: khan hiếm, khó kiếm (khi nói về số lượng).
Thành ngữ liên quan
  • Mắt mỏ như tôm tươi: thành ngữ địa phương, sự đắt đỏ của hàng hóa như tôm tươi vào mùa ( tôm tươi thường đắt nhanh hỏng).
    • Hồi đó, thịt lợn mắt mỏ như tôm tươi, nhà nào cũng chỉ dám mua ít. (Hồi đó, thịt lợn đắt như tôm tươi, nhà nào cũng chỉ dám mua ít.)

Từ chứa "mắt mỏ"